prairie gentian

prairie gentian

A prairie gentian blooms in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: "Prairie gentian" tên gọi của một loài hoa dại đẹp nhấtvùng đồng cỏ Bắc Mỹ, hoa hình chuông lớn, mọc thẳng đứng, màu xanh lam nhạt. Loài cây này thường mọcnhững nơi ẩm ướt trên các đồng cỏ cánh đồng, từ phía đông Colorado Nebraska kéo dài xuống phía nam đến New Mexico Texas.

dụ sử dụng
  • (Prairie gentian một trong những loài hoa dại đẹp nhấtcác đồng cỏ Bắc Mỹ.)
  • (Chúng tôi đã phát hiện một bông prairie gentian xinh đẹp đang nở trên cánh đồng ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see a prairie gentian in full bloom": nhìn thấy một cây prairie gentian đang nở rộ.

    • It is rare to see a prairie gentian in full bloom during a drought. (Thật hiếm khi thấy một cây prairie gentian nở rộ trong thời kỳ hạn hán.)
  • "the habitat of the prairie gentian": môi trường sống của loài prairie gentian.

    • The habitat of the prairie gentian includes moist prairies and fields. (Môi trường sống của prairie gentian bao gồm các đồng cỏ cánh đồng ẩm ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentian (danh từ): chi cây khổ sâm, một họ thực vật hoa thường màu xanh lam, bao gồm cả prairie gentian.

    • The gentian family includes many beautiful blue-flowered plants. (Họ cây khổ sâm bao gồm nhiều loài cây hoa màu xanh lam đẹp.)
  • Prairie (danh từ): đồng cỏ, thảo nguyên.

    • The prairie is home to many wildflowers like the prairie gentian. (Đồng cỏ nơi sinh sống của nhiều loài hoa dại như prairie gentian.)
Từ đồng nghĩa
  • Bluebell gentian: một tên gọi khác của prairie gentian, nhấn mạnh hình dạng hoa hình chuông.
  • Eustoma: tên khoa học của chi thực vật prairie gentian thuộc về, thường được gọi là hoa lisianthus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "prairie gentian".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "prairie gentian".